Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repeatable

/ri'pi: tәbl/ phổ biến #25618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repeatable

//

* tính từ
  • có thể nhắc lại, kể lại
  • có thể lặp lại, có thể diễn ra lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. able or fit to be repeated or quoted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...