repeatable
/ri'pi: tәbl/ phổ biến #25618
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repeatable
//
* tính từ- có thể nhắc lại, kể lại
- có thể lặp lại, có thể diễn ra lại
Định nghĩa tiếng Anh
a. able or fit to be repeated or quoted