Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25618

repeatable

//

* tính từ
  • có thể nhắc lại, kể lại
  • có thể lặp lại, có thể diễn ra lại
Định nghĩa tiếng Anh

a. able or fit to be repeated or quoted

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...