Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repeater

/ri'pi:tə/ phổ biến #24347

“repeaters” là số nhiều của repeater — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ repeaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repeater

/ri'pi:tə/

danh từ

  • người nhắc lại (điều gì)
  • đồng hồ điểm chuông định kỳ
  • súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)
  • người phạm lại (tội gì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học trò phải ở lại lớp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử)
  • (toán học) phân số tuần hoàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who repeats n. (electronics) electronic device that amplifies a signal before transmitting it again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...