Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“repeaters” là số nhiều của repeater — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #24347

repeater

/ri'pi:tə/

danh từ

  • người nhắc lại (điều gì)
  • đồng hồ điểm chuông định kỳ
  • súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)
  • người phạm lại (tội gì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học trò phải ở lại lớp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử)
  • (toán học) phân số tuần hoàn
Biến thể từ repeaters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who repeats\nn. (electronics) electronic device that amplifies a signal before transmitting it again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...