repeater
/ri'pi:tə/ phổ biến #24347
“repeaters” là số nhiều của repeater — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
repeaters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repeater
/ri'pi:tə/
danh từ
- người nhắc lại (điều gì)
- đồng hồ điểm chuông định kỳ
- súng (tiểu liên, súng lục) bắn nhiều phát liền (mà không phải nạp đạn)
- người phạm lại (tội gì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) học trò phải ở lại lớp
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử)
- (toán học) phân số tuần hoàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who repeats n. (electronics) electronic device that amplifies a signal before transmitting it again