Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14884

repeating

//

* tính từ
  • tuần hoàn
    • repeating decimal:số lẻ tuần hoàn
  • liên châu
    • repeating rifle:súng liên châu
  • đánh theo định kỳ
    • repeating watch:đồng hồ điểm chuông theo định kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of doing or performing again\nv to say, state, or perform again\nv make or do or perform again\nv happen or occur again\nv to say again or imitate\nv do over\nv repeat an earlier theme of a composition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...