Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repeating

/ri'pi:tiŋ/ phổ biến #14884
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repeating

//

* tính từ
  • tuần hoàn
    • repeating decimal:số lẻ tuần hoàn
  • liên châu
    • repeating rifle:súng liên châu
  • đánh theo định kỳ
    • repeating watch:đồng hồ điểm chuông theo định kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of doing or performing again v to say, state, or perform again v make or do or perform again v happen or occur again v to say again or imitate v do over v repeat an earlier theme of a composition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...