repel
Nghĩa thường dùng
“The film's graphic violence repelled some viewers.”Cảnh bạo lực trần trụi của phim khiến một số khán giả thấy ghê sợ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repel
/ri'pel/
ngoại động từ
- đẩy lùi
- to repel an attack: đẩy lùi một cuộc tấn công
- khước từ, cự tuyệt
- to repel a proposal: khước từ một đề nghị
- làm khó chịu, làm cho không ưa, làm tởm
- his language repels me: lời lẽ của nó làm tôi khó chịu
- (vật lý) đẩy
- that piece of metal repels the magnet: miếng kim loại ấy đẩy nam châm
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao), (từ lóng) thắng (đối phương)
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to move back by force or influence v. be repellent to; cause aversion in v. force or drive back