Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10805

repercussion

/,ri:pə:'kʌʃn/

danh từ

  • sự dội lại (âm thanh); âm vang, tiếng vọng
    • the repercussion of the waves from the rocks: tiếng vọng của sóng đập vào đá
  • (nghĩa bóng) tác động trở lại; hậu quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a remote or indirect consequence of some action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...