Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repercussion

/,ri:pə:'kʌʃn/ GRECollins ★ phổ biến #10805

“repercussions” là số nhiều của repercussion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hậu quả gián tiếp, dư chấn danh từ

“The scandal had repercussions across the industry.”Vụ bê bối gây ra dư chấn khắp ngành.

Biến thể từ repercussions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repercussion

/,ri:pə:'kʌʃn/

danh từ

  • sự dội lại (âm thanh); âm vang, tiếng vọng
    • the repercussion of the waves from the rocks: tiếng vọng của sóng đập vào đá
  • (nghĩa bóng) tác động trở lại; hậu quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a remote or indirect consequence of some action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...