repercussion
/,ri:pə:'kʌʃn/ GRECollins ★ phổ biến #10805
“repercussions” là số nhiều của repercussion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hậu quả gián tiếp, dư chấn
danh từ
“The scandal had repercussions across the industry.”Vụ bê bối gây ra dư chấn khắp ngành.
Biến thể từ
repercussions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repercussion
/,ri:pə:'kʌʃn/
danh từ
- sự dội lại (âm thanh); âm vang, tiếng vọng
- the repercussion of the waves from the rocks: tiếng vọng của sóng đập vào đá
- (nghĩa bóng) tác động trở lại; hậu quả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a remote or indirect consequence of some action