Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repertory company

/ˈrepəˌtɔ:ri: ˈkʌmpəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repertory company

//

* danh từ
  • đoàn kịch cố định (trong đó mỗi diễn viên đóng nhiều vai trong một loạt các vở kịch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...