rephrase
/ri:'freiz/ phổ biến #23937
Nghĩa thường dùng
diễn đạt lại bằng từ khác
động từ
“Can you rephrase this sentence?”Bạn có thể diễn đạt lại câu này không?
Biến thể từ
rephrased quá khứ phân từ
rephrasing hiện tại phân từ
rephrased quá khứ
rephrases ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rephrase
//
* ngoại động từ- nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)
Định nghĩa tiếng Anh
v express the same message in different words