Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23937

rephrase

//

* ngoại động từ
  • nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)
Định nghĩa tiếng Anh

v express the same message in different words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...