rephrase
//
* ngoại động từ- nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)
Biến thể từ
rephrased quá khứ phân từ
rephrasing hiện tại phân từ
rephrased quá khứ
rephrases ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v express the same message in different words