Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rephrase

/ri:'freiz/ phổ biến #23937

“rephrases” là ngôi 3 số ít của rephrase — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

diễn đạt lại bằng từ khác động từ

“Can you rephrase this sentence?”Bạn có thể diễn đạt lại câu này không?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rephrase

//

* ngoại động từ
  • nói lại (cái gì) bằng các từ khác (nhất là để làm rõ nghĩa hơn)
Định nghĩa tiếng Anh

v express the same message in different words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...