Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repine

/ri'pain/ GRE

“repined” là quá khứ của repine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repine

/ri'pain/

nội động từ

  • (: at, against) phàn nàn, than phiền, cằn nhằn, không bằng lòng
    • to repine at one's unhappy lot: than phiền về số phận hẩm hiu của mình
Định nghĩa tiếng Anh

v. express discontent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...