replant
/'ri:'plɑ:nt/ phổ biến #18649
“replanted” là quá khứ phân từ của replant — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
replanting hiện tại phân từ
replanted quá khứ phân từ
replanted quá khứ
replants ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
replant
/'ri:'plɑ:nt/
ngoại động từ
- trồng cây lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. plant again or anew