Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

replete

/ri'pli:t/ GRE phổ biến #13185

“repletes” là số nhiều của replete — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đầy đủ, tràn đầy tính từ

“The garden is replete with beautiful flowers.”Khu vườn đầy rẫy những bông hoa đẹp.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

replete

/ri'pli:t/

tính từ

  • đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đẫy
    • replete with food: no đẫy, no ứ ra
Định nghĩa tiếng Anh

v fill to satisfaction s filled to satisfaction with food or drink s (followed by `with')deeply filled or permeated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...