replica
/'replikə/
danh từ
- bản sao (của bức tranh, bức tượng)
- (kỹ thuật) mẫu, kiểu, mô hình
- (kỹ thuật) cái dưỡng, tấm dưỡng
Biến thể từ
replicas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. copy that is not the original; something that has been copied