repolish
/ri:'pɔliʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repolish
//
* ngoại động từ- mài lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To polish again.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To polish again.
Đang tải...