repolish
/ri:'pɔliʃ/
“repolished” là quá khứ phân từ của repolish — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repolish
//
* ngoại động từ- mài lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To polish again.