Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reported speech

/riˈpɔ:tid spi:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reported speech

//

  • (ngữ pháp) lời dẫn gián tiếp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...