reposit
/ri'pɒzit/
“reposited” là quá khứ của reposit — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
repositing hiện tại phân từ
reposited quá khứ
reposits ngôi 3 số ít
reposited quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reposit
//
* ngoại động từ- đặt yên chổ
- chứa chất, tàng trữ
Định nghĩa tiếng Anh
v. put (something) in a place for storage