Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repository

/ri'pɔzitəri/ GRECollins ★ phổ biến #11102

“repositories” là số nhiều của repository — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kho lưu trữ danh từ

“The repository contains valuable information for researchers.”Kho lưu trữ chứa thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu.

Biến thể từ repositories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repository

/ri'pɔzitəri/

danh từ

  • kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a repository of goods: kho hàng
  • nơi chôn cất
  • người được ký thác tâm sự; người được ký thác điều bí mật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person to whom a secret is entrusted n. a burial vault (usually for some famous person)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...