repository
/ri'pɔzitəri/ GRECollins ★ phổ biến #11102
“repositories” là số nhiều của repository — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kho lưu trữ
danh từ
“The repository contains valuable information for researchers.”Kho lưu trữ chứa thông tin quý giá cho các nhà nghiên cứu.
Biến thể từ
repositories số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repository
/ri'pɔzitəri/
danh từ
- kho, chỗ chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- a repository of goods: kho hàng
- nơi chôn cất
- người được ký thác tâm sự; người được ký thác điều bí mật
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person to whom a secret is entrusted n. a burial vault (usually for some famous person)