Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #37231

repossession

//

* danh từ
  • sự chiếm hữu lại, sự lấy lại (một căn nhà )
  • sự cho chiếm hữu lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of regaining possession (especially the seizure of collateral securing a loan that is in default)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...