Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repressive

/ri'presiv/ Collins ★ phổ biến #11423
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repressive

/ri'presiv/

tính từ

  • đàn áp, áp chế, ức chế
    • repressive measures: biện pháp đàn áp
Định nghĩa tiếng Anh

s restrictive of action

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...