Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

repressor

/ri'presә/
Biến thể từ repressors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

repressor

//

* danh từ
  • chất kìm hãm; gen kìm hãm/ ức chế/ ngăn cấm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agent that represses

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...