repressor
/ri'presә/
“repressors” là số nhiều của repressor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
repressors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
repressor
//
* danh từ- chất kìm hãm; gen kìm hãm/ ức chế/ ngăn cấm
Định nghĩa tiếng Anh
n. an agent that represses