Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reprimand

/'reprimɑ:nd/ GRECollins ★ phổ biến #14849

“reprimands” là số nhiều của reprimand — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khiển trách chính thức động từ

“HR reprimanded the employee for the policy breach.”Bộ phận nhân sự khiển trách chính thức nhân viên vì vi phạm chính sách.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reprimand

/'reprimɑ:nd/

danh từ

  • lời khiển trách, lời quở trách

ngoại động từ

  • khiển trách, quở trách
Định nghĩa tiếng Anh

v. rebuke formally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...