reprint
/'ri:'print/ Collins ★ phổ biến #9243
“reprints” là số nhiều của reprint — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
in lại
động từ
“The publisher decided to reprint the popular book.”Nhà xuất bản quyết định in lại cuốn sách nổi tiếng.
Biến thể từ
reprinted quá khứ phân từ
reprints số nhiều
reprinting hiện tại phân từ
reprinted quá khứ
reprints ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reprint
/'ri:'print/
danh từ
- sự in lại, sự tái bản
- sách được tái bản
ngoại động từ
- in lại, tái bản (sách...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. print anew