Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43196

reprogramming

//

  • r. (máy tính) lapạ lại chương trình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...