Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reproportion

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reproportion

//

* ngoại động từ
  • thay đổi tỷ lệ (cái gì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...