reproving
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reproving
//
* tính từ- thể hiện sự quở trách, thể hiện sự mắng mỏ
Định nghĩa tiếng Anh
v take to task s expressing reproof or reproach especially as a corrective
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v take to task s expressing reproof or reproach especially as a corrective
Đang tải...