Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

reproving

//

* tính từ
  • thể hiện sự quở trách, thể hiện sự mắng mỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v take to task\ns expressing reproof or reproach especially as a corrective

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...