reptile
/'reptail/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10530
“reptiles” là số nhiều của reptile — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bò sát
danh từ
“Snakes and lizards are reptiles.”Rắn và thằn lằn là bò sát.
Biến thể từ
reptiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reptile
/'reptail/
danh từ
- (động vật học) loài bò sát
- người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót
tính từ
- bò
- (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót
Định nghĩa tiếng Anh
n. any cold-blooded vertebrate of the class Reptilia including tortoises, turtles, snakes, lizards, alligators, crocodiles, and extinct forms