Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reptile

/'reptail/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10530

“reptiles” là số nhiều của reptile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bò sát danh từ

“Snakes and lizards are reptiles.”Rắn và thằn lằn là bò sát.

Biến thể từ reptiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reptile

/'reptail/

danh từ

  • (động vật học) loài bò sát
  • người hèn hạ, người đê tiện; người luồn cúi, kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót

tính từ

  • bò
  • (nghĩa bóng) hèn hạ, đê tiện; luồn cúi, bợ đỡ, liếm gót
Định nghĩa tiếng Anh

n. any cold-blooded vertebrate of the class Reptilia including tortoises, turtles, snakes, lizards, alligators, crocodiles, and extinct forms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...