requirement for
Nghĩa thường dùng
yêu cầu về
cụm từ
“There is a strict requirement for admission.”Có yêu cầu nghiêm ngặt về việc nhập học.
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There is a strict requirement for admission.”Có yêu cầu nghiêm ngặt về việc nhập học.
Đang tải...