Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

requisition

/,rekwi'ziʃn/ phổ biến #30051

“requisitioning” là hiện tại phân từ của requisition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phiếu đề xuất mua hàng, yêu cầu cấp phát danh từ

“Submit the requisition form to the manager.”Nộp phiếu đề xuất cho quản lý.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

requisition

/,rekwi'ziʃn/

danh từ

  • sự yêu cầu
  • tiêu chuẩn đòi hỏi
    • the requisitions for a university degree: các tiêu chuẩn được cấp bằng đại học
  • lệnh
    • under the requisition of the town council: theo lệnh của hội đồng thành phố
  • lệnh trưng dụng, lệnh trưng thu
    • to put in requisition; to bring (call) into requisition: trưng dụng

ngoại động từ

  • trưng dụng, trưng thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of requiring; an authoritative request or demand, especially by a military or public authority that takes something over (usually temporarily) for military or public use n. an official form on which a request in made v. make a formal request for official services

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...