Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

requite

/ri'kwait/

ngoại động từ

  • đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn
    • to requite someone's love: đáp lại tình yêu của người nào
  • trả thù, báo thù, báo oán
  • thưởng

thành ngữ

  1. to requite evil with good
    • lấy ân báo oán
  2. to require like for like
    • ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán
Định nghĩa tiếng Anh

v. make repayment for or return something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...