Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rescaling

/ri:'skeiliŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rescaling

//

* danh từ
  • sự thay đổi tỷ lệ
Định nghĩa tiếng Anh

v establish on a new scale

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...