Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“rescinding” là hiện tại phân từ của rescind — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #16113

rescind

/ri'sind/

ngoại động từ

  • huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng...)
Định nghĩa tiếng Anh

v cancel officially

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...