Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rescript

/'ri:skript/ GRE

“rescripts” là số nhiều của rescript — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rescript

/'ri:skript/

danh từ

  • sự viết lại, bản viết lại
  • huấn lệnh; lời công bố (của nhà cầm quyền, của chính phù)
  • thư trả lời của giáo hoàng (về vấn đề luật giáo hội...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reply by a Pope to an inquiry concerning a point of law or morality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...