research marine biodiversity
/rɪˈsɜːrʧ ˈmɛr.iːn ˌbaɪ.oʊˈdɪv.ər.sɪ.ti/
Nghĩa thường dùng
để nghiên cứu sự đa dạng của sự sống trong đại dương
cụm từ
“Scientists research marine biodiversity to protect ecosystems.”Các nhà khoa học nghiên cứu đa dạng sinh học biển để bảo vệ hệ sinh thái.