Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

research marine biodiversity

/rɪˈsɜːrʧ ˈmɛr.iːn ˌbaɪ.oʊˈdɪv.ər.sɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

để nghiên cứu sự đa dạng của sự sống trong đại dương cụm từ

“Scientists research marine biodiversity to protect ecosystems.”Các nhà khoa học nghiên cứu đa dạng sinh học biển để bảo vệ hệ sinh thái.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...