Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resentment

/ri'zentmənt/ GRECollins ★★ phổ biến #5813

“resentments” là số nhiều của resentment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cảm giác oán giận, sự tức giận danh từ

“He felt a deep resentment towards his colleague.”Anh ấy cảm thấy sự oán giận sâu sắc đối với đồng nghiệp.

Biến thể từ resentments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resentment

/ri'zentmənt/

danh từ

  • sự phẫn uất, sự oán giận
    • to bear (habour) resentment agaisnt someone for having done something: oán giận người nào vì đã làm việc gì
  • sự phật ý, sự bực bội
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of deep and bitter anger and ill-will

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...