Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reservedly

/ri'zə:vidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reservedly

/ri'zə:vidli/

phó từ

  • kín đáo; dè dặt, giữ gìn
Định nghĩa tiếng Anh

r with reserve; in a reserved manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...