reset
/'ri:'set/ Collins ★ phổ biến #12795
“resets” là ngôi 3 số ít của reset — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đặt lại
động từ
“You need to reset your password to access the account.”Bạn cần đặt lại mật khẩu để truy cập vào tài khoản.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reset
/'ri:'set/
ngoại động từ
- đặt lại, lắp lại (một bộ phận của máy...)
- bó lại (xương gãy)
- to reset a broken: bó lại cái xương gãy
- mài lại (một dụng cụ); căng lại (lò xo...)
động từ
- oa trữ (đồ ăn trộm...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. device for resetting instruments or controls v. set anew v. set to zero