Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16804

resettle

//

* nội động từ
  • tái định cư (nhất là người tị nạn)
  • làm cho (một vùng, một nước ) lại có người đến sống
Định nghĩa tiếng Anh

v. settle in a new place

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...