Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reshape

/ri:'ʃeip/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9382

“reshapes” là ngôi 3 số ít của reshape — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc động từ

“She decided to reshape her career after the workshop.”Cô ấy quyết định thay đổi sự nghiệp của mình sau buổi hội thảo.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reshape

//

* ngoại động từ
  • tạo lại hình dáng, làm lại hình dáng; phục hồi hình dạng
Định nghĩa tiếng Anh

v. shape anew or differently v. shape again or shape differently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...