reshape
/ri:'ʃeip/ TOEFLCollins ★ phổ biến #9382
“reshapes” là ngôi 3 số ít của reshape — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc
động từ
“She decided to reshape her career after the workshop.”Cô ấy quyết định thay đổi sự nghiệp của mình sau buổi hội thảo.
Biến thể từ
reshaping hiện tại phân từ
reshaped quá khứ phân từ
reshaped quá khứ
reshapes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reshape
//
* ngoại động từ- tạo lại hình dáng, làm lại hình dáng; phục hồi hình dạng
Định nghĩa tiếng Anh
v. shape anew or differently v. shape again or shape differently