Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

resider

//

* danh từ
  • người cư trú; người ở
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who resides in a place.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...