resider
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resider
//
* danh từ- người cư trú; người ở
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who resides in a place.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who resides in a place.
Đang tải...