Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “residually” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
residualcòn lại, dư thừa sau khi xử lý Xem từ gốc112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
residualcòn lại, dư thừa sau khi xử lý Xem từ gốcĐang tải...