Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resile

/ri'zail/

“resiled” là quá khứ phân từ của resile — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resile

/ri'zail/

nội động từ

  • bật nảy; co giân, có tính đàn hồi
Định nghĩa tiếng Anh

v. pull out from an agreement, contract, statement, etc. v. return to the original position or state after being stretched or compressed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...