Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35888

resistivity

/,rizis'tiviti/

danh từ

  • (vật lý) suất điện trở
Định nghĩa tiếng Anh

n a material's opposition to the flow of electric current; measured in ohms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...