Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resistivity

/ri.zis'tiviti/ phổ biến #35888

“resistivities” là số nhiều của resistivity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ resistivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resistivity

//

  • (vật lí) điện trở suất
Định nghĩa tiếng Anh

n a material's opposition to the flow of electric current; measured in ohms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...