Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28559

resistor

/ri'zistə/

danh từ

  • (vật lý) cái điện trở
Biến thể từ resistors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an electrical device that resists the flow of electrical current

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...