resole
/'ri:'soul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resole
/'ri:'soul/
ngoại động từ
- thay đế mới (giày)
Định nghĩa tiếng Anh
v put a new sole on
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v put a new sole on
Đang tải...