resole
/'ri:'soul/
“resoling” là hiện tại phân từ của resole — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resole
/'ri:'soul/
ngoại động từ
- thay đế mới (giày)
Định nghĩa tiếng Anh
v put a new sole on