Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resort

/'ri:'sɔ:t/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2684

“resorted” là quá khứ phân từ của resort — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khu nghỉ dưỡng danh từ

“We went to a beautiful resort for our vacation.”Chúng tôi đã đến một khu nghỉ dưỡng đẹp cho kỳ nghỉ của mình.

Đồng nghĩa holiday complexspa
Trái nghĩa city centerrural area
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resort

/'ri:'sɔ:t/

danh từ

  • cái dùng đến, phương kế, phương sách
    • this is to be done without resort to force: việc này phải làm mà không dùng đến vũ lực
    • in the last resort: như là phương sách cuối cùng
  • nơi có đông người lui tới
    • seaside resort: nơi nghỉ mát ở bờ biển

nội động từ

  • dùng đến, cầu đến, nhớ vào
    • to resort to revolutionary violence: dùng đến bạo lực cách mạng
  • thường xuyên lui tới (nơi nào)
    • to resort to the nountain: thường đi chơi núi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hotel located in a resort area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...