Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resoundingly

/rɪ'zaʊndɪŋlɪ/ phổ biến #30025
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resoundingly

//

* phó từ
  • vang rền; có âm thanh lớn, có tiếng vang lớn
  • nổi danh, lừng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a resounding manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...