resoundingly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resoundingly
//
* phó từ- vang rền; có âm thanh lớn, có tiếng vang lớn
- nổi danh, lừng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a resounding manner
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a resounding manner
Đang tải...